ĐOÀN KẾT, TRÁCH NHIỆM - KỶ CƯƠNG, LIÊM CHÍNH - BẢN LĨNH, HIỆU QUẢ!

Trao đổi bài viết: "Về tính lãi suất trong vụ án tranh chấp hợp đồng đặt cọc"

 | 

Sau khi bài viết trao đổi: "Về tính lãi suất trong vụ án tranh chấp hợp đồng đặt cọc" được đăng tải trên trang tin điện tử ngành Kiểm sát Bắc Ninh, Ban biên tập nhận được 01 bài viết trao đổi của tác giả Đỗ Quỳnh Anh - Viện kiểm sát nhân dân khu vực 8. Tác giả có quan điểm như sau:

>>> "Về tính lãi suất trong vụ án tranh chấp hợp đồng đặt cọc"

Trong thực tiễn giải quyết các vụ án dân sự liên quan đến tranh chấp hợp đồng đặt cọc, việc xác định nghĩa vụ trả lãi khi phát sinh tranh chấp là vấn đề còn nhiều cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất. Tình huống được nêu ra trong bài viết của tác giả Nguyễn Thị Thúy - Phòng 9 Viện KSND tỉnh Bắc Ninh là một ví dụ điển hình, thể hiện rõ sự tồn tại của nhiều quan điểm khác nhau trong việc áp dụng pháp luật đối với cùng một quan hệ pháp lý. Trên cơ sở nghiên cứu nội dung vụ việc, tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm thứ ba mà tác giả lựa chọn, bởi đây là quan điểm phù hợp với nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận của các bên, đồng thời đảm bảo sự chính xác trong việc áp dụng pháp luật dân sự.

Trước hết, cần khẳng định rằng quan hệ giữa các bên trong vụ việc là quan hệ đặt cọc gắn với thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, không phải là quan hệ vay tài sản hay nghĩa vụ thanh toán độc lập. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định căn cứ áp dụng pháp luật về lãi suất. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015, lãi suất theo Điều 468 chủ yếu được áp dụng đối với quan hệ vay tài sản hoặc các nghĩa vụ trả tiền có tính chất độc lập, rõ ràng về thời điểm đến hạn. Trong khi đó, trong vụ việc này, khoản tiền mà chị Ngà nhận từ anh Hào không phải là tiền vay, mà là tiền thực hiện giao dịch dân sự có điều kiện - cụ thể là tiền đặt cọc và tiền thanh toán để hướng tới việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

Thứ hai, điểm mấu chốt của vụ việc nằm ở nội dung thỏa thuận trong “Giấy biên nhận” ngày 29/12/2021. Theo đó, các bên đã thống nhất rõ: nếu bên nhận tiền không thực hiện đúng cam kết thì phải hoàn trả tiền và bồi thường theo lãi suất tiền gửi ngân hàng. Đây là sự thỏa thuận cụ thể, rõ ràng, thể hiện ý chí tự nguyện của các bên và không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Theo nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự được quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận là nguyên tắc được ưu tiên bảo vệ. Do đó, khi các bên đã có thỏa thuận hợp pháp về mức lãi suất áp dụng, thì cơ quan giải quyết tranh chấp cần tôn trọng và công nhận thỏa thuận đó.

Thứ ba, việc áp dụng mức lãi suất 10%/năm theo Điều 357 và khoản 2 Điều 468 như quan điểm thứ nhất là chưa thực sự phù hợp với bản chất của quan hệ pháp luật. Bởi lẽ, Điều 357 quy định về trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền, nhưng để áp dụng cần xác định rõ nghĩa vụ đó đã đến hạn mà bên có nghĩa vụ không thực hiện. Trong vụ việc này, thời điểm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả tiền không được xác định một cách độc lập như trong quan hệ vay, mà phụ thuộc vào việc giao dịch chuyển nhượng có được thực hiện hay không. Đồng thời, các bên đã dự liệu trước hậu quả pháp lý thông qua thỏa thuận riêng về lãi suất, nên việc áp dụng cơ chế lãi suất “mặc định” của pháp luật là không cần thiết.

Thứ tư, quan điểm thứ hai tuy có cơ sở khi cho rằng đây là nghĩa vụ hoàn trả, không phải nghĩa vụ thanh toán, nhưng lại bỏ qua yếu tố thỏa thuận cụ thể giữa các bên. Điều này dẫn đến việc không bảo đảm đầy đủ quyền lợi hợp pháp của bên bị vi phạm, đồng thời chưa phù hợp với tinh thần tôn trọng sự thỏa thuận trong giao dịch dân sự.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng quan điểm thứ ba vừa đảm bảo đúng bản chất quan hệ pháp luật, vừa tuân thủ nguyên tắc tự do thỏa thuận, đồng thời tránh việc áp dụng máy móc các quy định về lãi suất không phù hợp. Việc công nhận thỏa thuận về lãi suất tiền gửi ngân hàng không chỉ phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự mà còn góp phần nâng cao tính ổn định, minh bạch và dự đoán được của pháp luật trong thực tiễn xét xử.

Tóm lại, trong bối cảnh các giao dịch dân sự ngày càng đa dạng và phức tạp, việc ưu tiên áp dụng thỏa thuận hợp pháp của các bên là hướng tiếp cận đúng đắn. Do đó, việc lựa chọn quan điểm thứ ba như tác giả đã nêu là hoàn toàn có cơ sở pháp lý và thực tiễn, góp phần bảo đảm công bằng, hợp lý trong giải quyết tranh chấp dân sự hiện nay.

Ban biên tập

Đăng nhập

Liên kết web

Thống kê

  • Số người truy cập:41,641,202
  • Số bài viết:2,965
  • IP của bạn:18.97.14.81